menu_book
見出し語検索結果 "hạm đội bóng tối" (1件)
hạm đội bóng tối
日本語
フシャドーフリート、影の艦隊
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
その国は原油を輸出するためにシャドーフリートを利用しているとされる。
swap_horiz
類語検索結果 "hạm đội bóng tối" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạm đội bóng tối" (1件)
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
その国は原油を輸出するためにシャドーフリートを利用しているとされる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)